back breaker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc cực nhọc, việc nặng nhọc: "back breaker" chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi rất nhiều sức lực, gây mệt mỏi hoặc căng thẳng về thể chất lẫn tinh thần.
    • Tên lóng cho LSD: Trong ngữ cảnh không chính thức, "back breaker" còn một tên gọi khác cho chất gây ảo giác lysergic acid diethylamide (LSD).
dụ sử dụng
  • Công việc cực nhọc:

    • Moving this heavy furniture is a real back breaker. (Việc di chuyển đồ nội thất nặng này thực sự một công việc cực nhọc.)
    • Writing a 500-page thesis in one month felt like a back breaker. (Viết một luận văn 500 trang trong một tháng giống như một việc nặng nhọc vậy.)
  • Tên lóng cho LSD:

    • He mentioned that back breaker was popular at the party. (Anh ta đề cập rằng back breaker (LSD) rất phổ biến tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a back breaker": dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc mệt mỏi của một công việc.

    • Climbing that mountain in one day was a real back breaker. (Leo ngọn núi đó trong một ngày thực sự một công việc cực nhọc.)
  • "back-breaking work": dạng tính từ, miêu tả công việc đòi hỏi lao động chân tay nặng nhọc.

    • Farmers often do back-breaking work under the sun. (Nông dân thường làm những công việc nặng nhọc dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Back-breaking (adj): nặng nhọc, cực nhọc.

    • The back-breaking task of digging a well took them weeks. (Nhiệm vụ nặng nhọc đào giếng đã tốn của họ nhiều tuần.)
  • Backbreaker (n): viết liền, cũng mang nghĩa tương tự.

    • This project is a backbreaker. (Dự án này một việc cực nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard work: công việc khó khăn.
  • Grind: công việc đều đều, nhàm chán mệt mỏi.
  • Labor: lao động chân tay nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "back breaker", nhưng có thể dùng: - Work through: vượt qua (một công việc khó khăn). - We need to work through this back breaker together. (Chúng ta cần vượt qua công việc cực nhọc này cùng nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • Break one's back: làm việc cực nhọc, vắt kiệt sức lực.

    • He broke his back to finish the project on time. (Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • A tough nut to crack: một vấn đề khó giải quyết.

    • This math problem is a real back breaker, a tough nut to crack. (Bài toán này thực sự một việc cực nhọc, một vấn đề khó giải quyết.)