back breaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc cực nhọc, việc nặng nhọc: "back breaker" chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi rất nhiều sức lực, gây mệt mỏi hoặc căng thẳng về thể chất lẫn tinh thần.
- Tên lóng cho LSD: Trong ngữ cảnh không chính thức, "back breaker" còn là một tên gọi khác cho chất gây ảo giác lysergic acid diethylamide (LSD).
Ví dụ sử dụng
Công việc cực nhọc:
- Moving this heavy furniture is a real back breaker. (Việc di chuyển đồ nội thất nặng này thực sự là một công việc cực nhọc.)
- Writing a 500-page thesis in one month felt like a back breaker. (Viết một luận văn 500 trang trong một tháng giống như một việc nặng nhọc vậy.)
Tên lóng cho LSD:
- He mentioned that back breaker was popular at the party. (Anh ta đề cập rằng back breaker (LSD) rất phổ biến tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a back breaker": dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc mệt mỏi của một công việc.
- Climbing that mountain in one day was a real back breaker. (Leo ngọn núi đó trong một ngày thực sự là một công việc cực nhọc.)
"back-breaking work": dạng tính từ, miêu tả công việc đòi hỏi lao động chân tay nặng nhọc.
- Farmers often do back-breaking work under the sun. (Nông dân thường làm những công việc nặng nhọc dưới ánh mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Back-breaking (adj): nặng nhọc, cực nhọc.
- The back-breaking task of digging a well took them weeks. (Nhiệm vụ nặng nhọc đào giếng đã tốn của họ nhiều tuần.)
Backbreaker (n): viết liền, cũng mang nghĩa tương tự.
- This project is a backbreaker. (Dự án này là một việc cực nhọc.)
Từ đồng nghĩa
- Hard work: công việc khó khăn.
- Grind: công việc đều đều, nhàm chán và mệt mỏi.
- Labor: lao động chân tay nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "back breaker", nhưng có thể dùng: - Work through: vượt qua (một công việc khó khăn). - We need to work through this back breaker together. (Chúng ta cần vượt qua công việc cực nhọc này cùng nhau.)
Thành ngữ liên quan
Break one's back: làm việc cực nhọc, vắt kiệt sức lực.
- He broke his back to finish the project on time. (Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.)
A tough nut to crack: một vấn đề khó giải quyết.
- This math problem is a real back breaker, a tough nut to crack. (Bài toán này thực sự là một việc cực nhọc, một vấn đề khó giải quyết.)